Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhà đầu tư nước ngoài" (1)

nhà đầu tư nước ngoài
Tiếng Anh Cụm từforeign investor
Từ vựng của tôi
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
The government is attracting many foreign investors.

swap_horiz Từ liên quan "nhà đầu tư nước ngoài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nhà đầu tư nước ngoài" (2)

Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
Many foreign investors are interested in new industrial parks.
Chính phủ đang thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.
The government is attracting many foreign investors.